Bản dịch của từ 𬾴 trong tiếng Việt

𬾴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𬾴 (Động từ)

dài
01

Giống chữ '' (đãi), nghĩa là chờ đợi, tiếp đãi; ví như 'đãi khách' trong tiếng Việt dễ nhớ.

同“待”。见《佛说除恐灾患经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬾴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿰,亻,俟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép