Bản dịch của từ 𬾼 trong tiếng Việt

𬾼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𬾼 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'hek', nghĩa là khách (người đến chơi, khách quý). (Nhớ câu: khách hẹn hò, 'hách' là khách)

〈古壮字〉读音hek,客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬾼
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Hình thái radical:
⿰,亻,客
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép