Bản dịch của từ 𬿆 trong tiếng Việt
𬿆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | N/A | N/A | N/A |
𬿆 (Danh từ)
【bān】
01
〔𬿆倕〕, giống như “般倕”, chỉ chung công cụ hoặc người thợ nổi tiếng như công cụ của ông Lỗ Ban (công cụ và thợ hợp thành). Chữ 𬿆 là dạng thêm bộ của chữ “般”, dễ nhớ như “ban” trong tiếng Việt liên quan đến công cụ và thợ.
〔~倕〕,同“般倕”,公输般(鲁班)和倕的合称。“般”的增旁俗字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
