Bản dịch của từ 𬿈 trong tiếng Việt

𬿈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𬿈 (Danh từ)

hòu
01

Giống chữ “”, nghĩa là đợi chờ, quan sát (như trong câu chuyện cổ “Nói về kinh nghiệm không vết nhơ” để dễ nhớ).

同“候”。见《说无垢称经疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬿈
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿰,亻,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép