Bản dịch của từ 𬿉 trong tiếng Việt

𬿉

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𬿉 (Trạng từ)

bìng
01

Cùng nhau, đồng thời (giống như từ 'bằng' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'tịnh' nghe gần với 'tịnh' trong 'tịnh tâm' nhưng ở đây nghĩa là 'cùng, đồng')

同“并”。见《贤愚经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬿉
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,𥫠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép