(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của '雇' (thuê mướn), do nhầm lẫn từ chữ '僱'. Nghĩa là 'thuê người làm việc', dễ nhớ như 'cố gắng thuê người giúp việc'.
〈韩国释义〉“雇”的讹字。从“僱”错讹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,亻,𫼋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
人
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép