Bản dịch của từ 𬿒 trong tiếng Việt
𬿒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬿒 (Danh từ)
【xuán】
01
Một thuật ngữ Phật giáo trong kinh điển, liên quan đến các khái niệm như 'thánh bảo', 'pháp duyên', 'trì tâm', 'kỳ tín' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các từ Hán Việt quen thuộc trong đạo Phật).
《金光明最胜王经玄枢》:愿晓─圣宝─延~─观理─法縁─澄心─济庆─有庆─庆信。
Ví dụ
