Bản dịch của từ 𬿒 trong tiếng Việt

𬿒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𬿒 (Danh từ)

xuán
01

Một thuật ngữ Phật giáo trong kinh điển, liên quan đến các khái niệm như 'thánh bảo', 'pháp duyên', 'trì tâm', 'kỳ tín' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các từ Hán Việt quen thuộc trong đạo Phật).

《金光明最胜王经玄枢》:愿晓─圣宝─延~─观理─法縁─澄心─济庆─有庆─庆信。

Ví dụ
𬿒
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,便,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép