Bản dịch của từ 𬿓 trong tiếng Việt

𬿓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬿓 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (vườn), dễ nhớ như vườn viên quanh nhà.

同“园”。见《贞元新定释教目录》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 괵, dùng làm tên người, ví dụ như tên họ ~.

〈韩国释义〉读音괵,人名用字。许~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬿓
Bính âm:
【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,國
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép