Bản dịch của từ 𬿔 trong tiếng Việt
𬿔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬿔 (Danh từ)
【lú】
01
Theo sách 'Hoa Nghiêm Ngũ Thập Yếu Vấn Đáp': nói về cách gọi các âm thanh như tiếng gọi của nô tỳ, dựa trên âm thanh phát ra giống như lời nói, âm thanh, tên gọi, vị, câu, v.v., gồm bảy ví dụ âm thanh đầu tiên.
《华严五十要问答》:说奴仆等七补嚧~所呼依声如说音声名味句等又七例声第一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
