Bản dịch của từ 𬿕 trong tiếng Việt

𬿕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

𬿕 (Động từ)

āi
01

Nghi là giống chữ “”, nghĩa là dựa sát, gần kề (như câu: “~ chó vào nhà thì mất người mãi mãi”).

疑同“挨”,靠近。原文:~狗入舍则永失人身。出自《佛性海藏智慧解脱破心相经》 (No. 2885 ) in Vol. 85

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬿕
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép