ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬿖
Bảng phân tích âm vị 𬿖
Zhēn
〈Hàn Quốc nghĩa〉 triều đình mỗi khi có việc trinh sát. Ý nói công danh và dũng khí có thể thám hiểm hang hổ (như người dũng cảm đi vào nơi nguy hiểm).
〈韩国释义〉朝廷每有侦~。谓公胆略可探虎穴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép