Bản dịch của từ 𬿖 trong tiếng Việt

𬿖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𬿖 (Động từ)

zhēn
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 triều đình mỗi khi có việc trinh sát. Ý nói công danh và dũng khí có thể thám hiểm hang hổ (như người dũng cảm đi vào nơi nguy hiểm).

〈韩国释义〉朝廷每有侦~。谓公胆略可探虎穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬿖
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Hình thái radical:
⿰,亻,虗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép