(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một từ cổ dùng trong nghi lễ tôn kính và truyền đạt mệnh lệnh bí mật, biểu thị sự tôn nghiêm và vinh quang trong các nghi thức truyền thống.
〈韩国释义〉雲輧敬奉隱勅~極哀榮太常節惠文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,冓
Bộ thủ:
人
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép