Bản dịch của từ 𬿗 trong tiếng Việt

𬿗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬿗 (Danh từ)

wén
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một từ cổ dùng trong nghi lễ tôn kính và truyền đạt mệnh lệnh bí mật, biểu thị sự tôn nghiêm và vinh quang trong các nghi thức truyền thống.

〈韩国释义〉雲輧敬奉隱勅~極哀榮太常節惠文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬿗
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,冓
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép