Bản dịch của từ 𬿴 trong tiếng Việt

𬿴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𬿴 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Thổ) thủ lĩnh đất đai, quan cai trị địa phương (giống như 'sách' quản lý vùng đất).

〈古壮字〉读音saeq,土司,土官。

Ví dụ
02

(Chữ cổ của người Thổ) quan chức, người giữ chức vụ (nhớ như 'sách' là người có quyền hành).

〈古壮字〉读音saeq,官,官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬿴
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,亻,𡻕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép