Bản dịch của từ 𬿴 trong tiếng Việt
𬿴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬿴 (Danh từ)
【sà】
01
(Chữ cổ của người Thổ) thủ lĩnh đất đai, quan cai trị địa phương (giống như 'sách' quản lý vùng đất).
〈古壮字〉读音saeq,土司,土官。
Ví dụ
02
(Chữ cổ của người Thổ) quan chức, người giữ chức vụ (nhớ như 'sách' là người có quyền hành).
〈古壮字〉读音saeq,官,官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
