Bản dịch của từ 𬿶 trong tiếng Việt

𬿶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𬿶 (Tính từ)

shāng
01

(theo nghĩa Nhật) giống như chữ “” nghĩa là thương tổn, bị thương (dễ nhớ như từ 'thương' trong tiếng Việt, liên quan đến tổn thương)

〈日本释义〉同“伤”。见维基词典(日语版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬿶
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,隹,一,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép