Bản dịch của từ 𬿹 trong tiếng Việt
𬿹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𬿹 (Danh từ)
【bǐ】
01
Tên một vị thần trong kinh điển Phật giáo, như trong 《孔雀经音义》 gọi là '吃刍' (ăn cỏ), và trong 《灌顶经》 nhắc đến thần tên 𬿹, phản âm 'ngũ lễ' (五礼反). (Gợi nhớ: thần này liên quan đến nghi lễ và kinh điển Phật giáo, giúp nhớ qua hình ảnh thần linh trong văn hóa Việt)
神名。《孔雀经音义》梵云作吃刍。灌顶经云。神名𬿹,五礼反。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
