Bản dịch của từ 𬿹 trong tiếng Việt

𬿹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

𬿹 (Danh từ)

01

Tên một vị thần trong kinh điển Phật giáo, như trong 《孔雀经音义》 gọi là '吃刍' (ăn cỏ), và trong 《灌顶经》 nhắc đến thần tên 𬿹, phản âm 'ngũ lễ' (五礼反). (Gợi nhớ: thần này liên quan đến nghi lễ và kinh điển Phật giáo, giúp nhớ qua hình ảnh thần linh trong văn hóa Việt)

神名。《孔雀经音义》梵云作吃刍。灌顶经云。神名𬿹,五礼反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬿹
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,亻,𤾇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép