Cùng nghĩa với '僕' (người hầu, người phục vụ), thường thấy trong văn cổ như 《入唐新求圣教目录》 (Danh mục sách Phật giáo thời Đường). (Nhớ từ 'phục vụ' để liên tưởng)
同“僕”。见《入唐新求圣教目录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỤC】
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,葉
Bộ thủ:
人
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép