Bản dịch của từ 𭀁 trong tiếng Việt
𭀁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𭀁 (Tính từ)
【é】
01
(theo nghĩa Nhật) đồng nghĩa với chữ 'Nga' – đất nước Nga, dễ nhớ như 'Nga' trong tiếng Việt
〈日本释义〉同“俄”。
Ví dụ
02
(theo nghĩa Nhật) đồng nghĩa với chữ '纖' – mảnh mai, nhỏ nhắn như sợi tơ
〈日本释义〉同“纖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
