Bản dịch của từ 𭀁 trong tiếng Việt

𭀁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

𭀁 (Tính từ)

é
01

(theo nghĩa Nhật) đồng nghĩa với chữ 'Nga' – đất nước Nga, dễ nhớ như 'Nga' trong tiếng Việt

〈日本释义〉同“俄”。

Ví dụ
02

(theo nghĩa Nhật) đồng nghĩa với chữ '' – mảnh mai, nhỏ nhắn như sợi tơ

〈日本释义〉同“纖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭀁
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Hình thái radical:
⿰,亻,韯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép