Bản dịch của từ 𭀊 trong tiếng Việt

𭀊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭀊 (Thành ngữ)

wǎng
01

Trích dẫn từ 《别行》, mô tả một chuỗi âm tiết hoặc thần chú phức tạp, dùng để ghi nhớ qua câu vần điệu.

《别行》:~二合十二摩诃引誐拏鉢底十三尔慈以反尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn từ 《薄草子口决》, một công thức hoặc thần chú truyền miệng, giúp ghi nhớ qua âm điệu và cấu trúc.

《薄草子口决》:左鉢左萨缚纳瑟~二合十四摩诃誐那鉢底十五尔尾旦多迦罗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭀊
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,䳆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép