Bản dịch của từ 𭀊 trong tiếng Việt
𭀊
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭀊 (Thành ngữ)
【wǎng】
01
Trích dẫn từ 《别行》, mô tả một chuỗi âm tiết hoặc thần chú phức tạp, dùng để ghi nhớ qua câu vần điệu.
《别行》:~二合十二摩诃引誐拏鉢底十三尔慈以反尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trích dẫn từ 《薄草子口决》, một công thức hoặc thần chú truyền miệng, giúp ghi nhớ qua âm điệu và cấu trúc.
《薄草子口决》:左鉢左萨缚纳瑟~二合十四摩诃誐那鉢底十五尔尾旦多迦罗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
