Bản dịch của từ 𭀓 trong tiếng Việt

𭀓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭀓 (Danh từ)

wéi
01

Một ký tự cổ hiếm gặp, xuất hiện trong văn bản bí truyền, khó hiểu như một mật mã (giống như 'bí châu' trong tiếng Việt).

《祕钞》:罗誐涅宁逸反摩~迦引么罗誐母答𤚥二合卢迦曩他满驮铭萨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭀓
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿰,亻,覽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép