Bản dịch của từ 𭀞 trong tiếng Việt

𭀞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭀞 (Động từ)

liào
01

Dùng sức kéo ngược lại, như khi giơ chân lên đan chéo nhau (giống như từ 'liệu' trong tiếng Việt, dễ nhớ qua hình ảnh chân đan chéo).

力吊反,行胫相交也。同“尥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭀞
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Hình thái radical:
⿺,元,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép