Bản dịch của từ 𭀦 trong tiếng Việt

𭀦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭀦 (Tính từ)

yào
01

Giống như chữ “耀” (tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời)

同“耀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (ánh sáng chói lọi, ngày trong tuần)

同“曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭀦
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Hình thái radical:
⿰,光,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép