Bản dịch của từ 𭀩 trong tiếng Việt
𭀩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭀩 (Danh từ)
【wáng】
01
Theo sách 《资行钞》 ghi lại, bốn vị vua nổi tiếng gồm Bác Ích, Thang, Vũ Vương và Chu Công đều được xem là người được trời ban quyền, tượng trưng cho chủ nhân trời đất.
《资行钞》:伯益汤染于伊仲~武王染于太公周公此四王者所染当故主天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
