ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭁇
Bảng phân tích âm vị 𭁇
Yǔ
〈Nhật nghĩa〉 giống như chữ “与” (với, cùng), dùng để nối các thành phần trong câu, như “và” trong tiếng Việt.
〈日本释义〉同“与”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép