ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭁊
Bảng phân tích âm vị 𭁊
N/A
Lần lượt, từng lượt (như 'lần sau đến lượt mình')
〈古壮字〉读音mbat,次,回。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một khi đã... thì... (như 'một khi đã quyết định thì làm đến cùng')
〈古壮字〉读音mbat,一…(就…)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép