Bản dịch của từ 𭁊 trong tiếng Việt

𭁊

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄚˋN/AN/AN/A

𭁊 (Trạng từ)

01

Lần lượt, từng lượt (như 'lần sau đến lượt mình')

〈古壮字〉读音mbat,次,回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một khi đã... thì... (như 'một khi đã quyết định thì làm đến cùng')

〈古壮字〉读音mbat,一…(就…)。

Ví dụ
𭁊
Bính âm:
【ㄇㄅㄚˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿱,次,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép