Bản dịch của từ 𭁋 trong tiếng Việt

𭁋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭁋 (Danh từ)

wǎng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đơn vị đo đất đai: một phần đất canh tác tương đương 37 bó, dùng để tính thuế hoặc kho chứa.

〈韩国释义〉字畓五斗落所耕三十七卜~十五負庫乙。

Ví dụ
𭁋
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,分,内
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép