Bản dịch của từ 𭁌 trong tiếng Việt
𭁌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭁌 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) nửa cái, nửa bên, nửa miếng (như nửa bánh, nửa phần ăn). Hình dung như 'biên' là một nửa, dễ nhớ vì gần giống 'biên' trong biên giới - chia đôi vùng đất.
〈古壮字〉读音fiengh,半个,半边,半块。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
