Bản dịch của từ 𭁌 trong tiếng Việt

𭁌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭁌 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) nửa cái, nửa bên, nửa miếng (như nửa bánh, nửa phần ăn). Hình dung như 'biên' là một nửa, dễ nhớ vì gần giống 'biên' trong biên giới - chia đôi vùng đất.

〈古壮字〉读音fiengh,半个,半边,半块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭁌
Bính âm:
【ㄈㄧㄥˊ】【BIÊN】
Hình thái radical:
⿰,半,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép