Bản dịch của từ 𭁏 trong tiếng Việt

𭁏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuē

ㄩㄝN/AN/AN/A

𭁏 (Động từ)

yuē
01

Theo kinh Đại Bát Niết Bàn, chỉ sự mật thiết liên kết, như lời ước hẹn giữa người với người (giống như 'ước' trong tiếng Việt, dễ nhớ qua câu 'ước hẹn mật thiết').

《大般涅槃经疏》:密通六此是世界约子者此从爲人~约吼;果爲果果何故尔因是境重因是观~果是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭁏
Bính âm:
【yuē】【ㄩㄝ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿱,八,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép