Bản dịch của từ 𭁓 trong tiếng Việt

𭁓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𭁓 (Danh từ)

bào
01

(Chữ cổ của người Thái) Ông già, cụ ông (giống như ông công trong nhà, dễ nhớ vì 'baeuq' gần âm với 'báu' – người quý báu trong nhà).

〈古壮字〉读音baeuq,公公;翁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭁓
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰,公,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép