Bản dịch của từ 𭁔 trong tiếng Việt

𭁔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭁔 (Tính từ)

huáng
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (vàng), dễ nhớ như màu vàng sáng rực rỡ trong tiếng Việt.

疑同“黄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭁔
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿳,廿,甲,⿱,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép