Bản dịch của từ 𭁟 trong tiếng Việt
𭁟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𭁟 (Danh từ)
【gǔ】
01
Bộ phận chữ Hán chỉ phần 'xương' trong chữ, giống như 'cốt' trong tiếng Việt, giúp nhớ chữ dễ dàng hơn (như xương sống của chữ).
“骨”的汉字部件。《大乘法苑义林章师子吼钞》:骨字三分但取首~大书遂作肉而不书肎画成写功已畎浍相承。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
