Bản dịch của từ 𭁟 trong tiếng Việt

𭁟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𭁟 (Danh từ)

01

Bộ phận chữ Hán chỉ phần 'xương' trong chữ, giống như 'cốt' trong tiếng Việt, giúp nhớ chữ dễ dàng hơn (như xương sống của chữ).

“骨”的汉字部件。《大乘法苑义林章师子吼钞》:骨字三分但取首~大书遂作肉而不书肎画成写功已畎浍相承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭁟
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Hình thái radical:
⿵,冂,厂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép