Giống như chữ “两”, nghĩa là số hai, đôi, thường dùng trong đếm đong (như “hai cái”, “đôi giày”); dễ nhớ vì “lưỡng” nghe như “lương” – hai phần lương chia đôi.
同“两”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG】
Hình thái radical:
⿻,十,⿵,冂,⿰,一,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
冂
Số nét:
7
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép