Bản dịch của từ 𭁤 trong tiếng Việt

𭁤

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄡˋN/AN/AN/A

𭁤 (Đại từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là byou, nghĩa là “chúng ta, chúng tôi”. (Nhớ như tiếng Việt “bọn mình” để dễ liên tưởng)

〈古壮字〉读音byou,我们。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là byounq, nghĩa là “trống rỗng, không có gì”. Ví dụ: 𭢊~ nghĩa là tay không. (Liên tưởng đến từ 'bỏ không', không có gì)

〈古壮字〉读音byounq,空,一无所有。〔𭢊~〕空手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭁤
Bính âm:
【ㄅㄧㄡˋ】【BƯU】
Hình thái radical:
⿰,冇,冇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép