Bản dịch của từ 𭁤 trong tiếng Việt
𭁤
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𭁤 (Đại từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là byou, nghĩa là “chúng ta, chúng tôi”. (Nhớ như tiếng Việt “bọn mình” để dễ liên tưởng)
〈古壮字〉读音byou,我们。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là byounq, nghĩa là “trống rỗng, không có gì”. Ví dụ: 𭢊~ nghĩa là tay không. (Liên tưởng đến từ 'bỏ không', không có gì)
〈古壮字〉读音byounq,空,一无所有。〔𭢊~〕空手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
