Bản dịch của từ 𭁬 trong tiếng Việt
𭁬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭁬 (Động từ)
【niè】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là ngaeuq, có nghĩa là khẩn cầu, van xin, theo đuổi (như người ta van xin tha thiết, theo đuổi mục tiêu). Ví dụ: anh ấy khẩn khoản van xin tôi như người cầu khẩn trong tục ngữ Việt Nam “van xin như mèo khóc chuột”.
〈古壮字〉读音ngaeuq,恳求,哀求,追求。𬿇~𭆸𠽌𠽌。他苦苦地哀求我。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
