Bản dịch của từ 𭁶 trong tiếng Việt

𭁶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭁶 (Tính từ)

míng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tối tăm, âm u (dễ nhớ như “minh” nhưng lại là bóng tối)

同“冥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭁶
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿱,𭁴,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép