Bản dịch của từ 𭁹 trong tiếng Việt

𭁹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𭁹 (Động từ)

guài
01

Giống như chữ '', nghĩa là 'treo, móc' (nhớ như móc quần áo lên mắc treo).

同“罣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭁹
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿱,㓁,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép