Bản dịch của từ 𭁺 trong tiếng Việt

𭁺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𭁺 (Danh từ)

guān
01

Giống như chữ “” nghĩa là mũ, vương miện (nhớ như “quan” đội mũ quan trong triều đình)

同“冠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭁺
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿱,冖,𥘑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép