Bản dịch của từ 𭂞 trong tiếng Việt

𭂞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭂞 (Danh từ)

wén
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên gọi liên quan đến cảnh sắc thiên nhiên như núi, đá, ánh sáng buổi sáng; gợi nhớ hình ảnh thiên nhiên xanh tươi và yên bình.

〈韩国释义〉天畔鸡岑~翠微参差石色映朝晖钉铁医人趋远槖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭂞
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,冫,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép