Bản dịch của từ 𭂞 trong tiếng Việt
𭂞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭂞 (Danh từ)
【wén】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên gọi liên quan đến cảnh sắc thiên nhiên như núi, đá, ánh sáng buổi sáng; gợi nhớ hình ảnh thiên nhiên xanh tươi và yên bình.
〈韩国释义〉天畔鸡岑~翠微参差石色映朝晖钉铁医人趋远槖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
