Bản dịch của từ 𭂦 trong tiếng Việt
𭂦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭂦 (Tính từ)
【jiàn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “瀗” – một chữ Hán ít dùng, thường liên quan đến nước hoặc dòng chảy (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nước chảy nhẹ nhàng như tiếng “kiện” trong tiếng Việt).
〈韩国释义〉同“瀗”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
