Bản dịch của từ 𭂩 trong tiếng Việt

𭂩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𭂩 (Danh từ)

bào
01

Theo Kinh Khuyên Thiện: truyền lời chân thật của thánh nhân như là gió thổi mạnh, dù khó mà khuyên bảo được, như câu 'A Di Đà Phật'. (Gợi nhớ: 'bạo' như gió bạo, khó ngăn cản)

《劝善经》:传圣人真言若袚~风却不免难相劝阿弥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭂩
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Hình thái radical:
⿵,几,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép