Bản dịch của từ 𭂰 trong tiếng Việt

𭂰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭂰 (Danh từ)

wéi
01

Theo 《东曼荼罗抄》, 𭂰 là tên một vị tiên nhân, không sinh ra từ thai mà sinh ra từ mồ hôi (giống như mồ hôi tiết ra trên người).

《东曼荼罗抄》:婆薮仙人者是也~竭囉私是身汗液义也此仙不从胎生从汗液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭂰
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿱,央,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép