Bản dịch của từ 𭂴 trong tiếng Việt

𭂴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊㄌㄨˊN/AN/AN/A

𭂴 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) chữ hợp thành của '風呂' (phòng tắm): ví dụ như 大和矢~ (tên riêng). Đây là chữ dùng để chỉ phòng tắm kiểu Nhật truyền thống, dễ nhớ như 'phù lỗ' là nơi gió () và lửa () hòa quyện.

〈日本释义〉读音furo,“風呂”的合字: 大和矢~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭂴
Bính âm:
【ㄈㄨˊㄌㄨˊ】【PHÙ LỖ】
Hình thái radical:
⿵,几,吕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép