Bản dịch của từ 𭂸 trong tiếng Việt
𭂸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭂸 (Danh từ)
【chù】
01
Theo kinh Pháp Hoa, nghĩa là đến chỗ dừng lại, cũng là tên một loài thú trong sách Lục Pháp (tượng trưng cho nơi cư trú, chỗ ở yên ổn). (Nhớ: xứ là nơi chốn, chỗ dừng chân như ở Việt Nam có nhiều xứ sở)
《妙法莲华经释文》:得几而止玉篇作~充与反居也止也定也陆法言处居御反兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
