Bản dịch của từ 𭂻 trong tiếng Việt
𭂻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𭂻 (Động từ)
【dùn】
01
Thời Tống, nghĩa như chữ “遁” (trốn tránh, lẩn trốn). Gợi nhớ: “độn” bước để trốn chạy.
宋朝同“遁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời Nguyên Minh, nghĩa như chữ “逋” (trốn nợ, bỏ trốn). Tham khảo kinh Pháp Hoa.
元明朝同“逋”。见《正法华经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
