Bản dịch của từ 𭂻 trong tiếng Việt

𭂻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭂻 (Động từ)

dùn
01

Thời Tống, nghĩa như chữ “” (trốn tránh, lẩn trốn). Gợi nhớ: “độn” bước để trốn chạy.

宋朝同“遁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời Nguyên Minh, nghĩa như chữ “” (trốn nợ, bỏ trốn). Tham khảo kinh Pháp Hoa.

元明朝同“逋”。见《正法华经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭂻
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【遁】
Hình thái radical:
⿶,凵,𬼈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép