Bản dịch của từ 𭃂 trong tiếng Việt
𭃂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭃂 (Danh từ)
【liǎng】
01
Nghi ngờ giống như chữ “冄” (một chữ Hán ít dùng).
疑同“冄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm đọc chưa rõ, dân gian gọi các dụng cụ trong nhà là “gia sử” và dùng chữ này để viết. Tham khảo sách 'Tuyên Hóa huyện chí'.
音未详,俗呼器具为家使,作此字。见宣化县志.V3.182
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
