Bản dịch của từ 𭃌 trong tiếng Việt

𭃌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𭃌 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là hợp đồng, giấy tờ cam kết (nhớ bằng cách: 'khế' hợp đồng như 'kết' nối sự tin cậy).

同“契”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭃌
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Hình thái radical:
⿰,主,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép