Bản dịch của từ 𭃍 trong tiếng Việt

𭃍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭃍 (Danh từ)

nián
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (niên - năm), dễ nhớ như năm tháng trôi qua theo từng niên đại.

疑同“年”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭃍
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Hình thái radical:
⿻,十,⿱,𠚪,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép