Bản dịch của từ 𭃓 trong tiếng Việt

𭃓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𭃓 (Danh từ)

wèng
01

Thùng đựng nước hoặc đồ, giống như cái bình lớn (như trong thời Nguyên gọi là “”, thời Minh gọi là “”).

元朝同“瓮”。明朝同“甕”,见《大般涅槃经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái bồn, chậu dùng để đựng nước hoặc đồ vật (tương tự như cái “”).

同“盆”,见《弥沙塞部和醯五分律》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭃓
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Hình thái radical:
⿱,分,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép