Bản dịch của từ 𭃗 trong tiếng Việt

𭃗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𭃗 (Danh từ)

kuàng
01

Trích từ 'Chỉ tu Bách Trượng thanh quy': mô tả sự gián đoạn, sai sót nghiêm trọng trong việc tu sửa, giống như việc sửa đổi quy củ cách xa nhau, lời nói không thống nhất, như tấm màn trống trên vách đá; tác phẩm ghi chép rộng rãi nhưng còn nhiều thiếu sót.

《勅修百丈清规》:间纰缪殊甚约共~修今东西隔越比话又空屏岩所撰广略多未。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭃗
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,曲,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép