(theo nghĩa Hàn Quốc) một loại chiếu vuông, dùng để trải hoặc ngồi, giống như chiếu có kích thước đặc biệt; cũng chỉ đôi đũa lớn dùng trong nghi lễ hoặc ăn uống đặc biệt
〈韩国释义〉菟篤席肆立方席肆立砚~壹鍮箸壹双大箸壹双。
Ví dụ
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【ĐỘC】
Hình thái radical:
⿱,合,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
刀
Số nét:
8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép