ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭃣
Bảng phân tích âm vị 𭃣
Níng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Ninh ~ mổ bụng để làm sáng tỏ oan khuất và nguyên nhân cuối cùng.
〈韩国释义〉 寕~剖身抉膓以明此寃而末由也云云。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép